Điểm khác biệt của H7-V3: So với H7-V1S/V1H sử dụng nút kim loại nguyên khối, H7-V3 tập trung vào thiết kế tối giản với nhiều tùy chọn vật liệu nút bấm (nhựa hoặc nhôm), giúp linh hoạt hơn về chi phí và phong cách thiết kế.
Bảng thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Dòng sản phẩm | H7-V3 Series |
| Tên series | H7 Series |
| Loại công tắc | Công tắc nhấn nhẹ (Light Touch Switch) |
| Giao thức kết nối | RS485 điện áp cao, RS485 điện áp thấp, Tiếp điểm khô (Dry Contact), KNX Bus, Zigbee không dây, Bluetooth không dây |
| Nguồn cấp | AC 220V, DC 12V/24V, DC 12V/30V (tùy phiên bản) |
| Tải thuần trở | ≤ 1000W/kênh |
| Tải dung kháng | ≤ 200W/kênh |
| Tải cảm kháng | ≤ 200W/kênh |
| Relay | 16A |
| Hỗ trợ COM chung âm/dương | Có |
| Hệ thống truyền thông | Có |
| Đấu dây trung tính (N + L) | Hỗ trợ |
| Đèn nền | Hỗ trợ thay đổi màu đèn nền |
| Tuổi thọ phím bấm | 100.000 lần nhấn |
| Lắp đặt | Hộp âm tường chuẩn 86 |
| Giá đỡ | Khung thép liên kết nguyên khối |
| Kích thước sản phẩm | 90 × 90 × 8.2 mm (không bao gồm đế) |
| Độ sâu hộp âm yêu cầu | ≥ 45 mm |
| Kiểu ghép khung | Đơn, 2 liên, 3 liên, 4 liên, 5 liên |
| Màu tiêu chuẩn | Đen Piano, Xám Mocha, Xám cao cấp |
| Màu tùy chỉnh | Cam Hermès, Xanh da trời, Xanh mã não, Nâu cà phê |
| Vật liệu khung | Hợp kim nhôm |
| Vật liệu nút bấm | Nhựa hoặc hợp kim nhôm |
| Mã vật liệu | A = Aluminum (Hợp kim nhôm) |
Đặc điểm nổi bật
| Tính năng | Mô tả |
|---|---|
| Đèn LED hai màu | Chỉ báo trạng thái chống chói |
| Tùy chỉnh giao diện | Tùy chỉnh biểu tượng, văn bản và kịch bản |
| Thiết kế module | Dễ dàng lắp ráp, bảo trì và nâng cấp |
| Tùy chỉnh hướng nút | Hỗ trợ bố trí nút ngang hoặc dọc |
| Nhiều chuẩn kết nối | Zigbee, Bluetooth, RS485, KNX, Dry Contact |
| Thiết kế tối giản | Mặt phẳng hiện đại phù hợp nhiều không gian nội thất |















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.